sick call

sick call

A soldier reports for sick call at the medical tent.

Định nghĩa

Danh từ: - Điểm danh quân y hàng ngày: "sick call" buổi tập hợp quân sự diễn ra hàng ngày, nơi các quân nhân báo cáo với sĩ quan y tế rằng họ bị ốm hoặc cần được chăm sóc y tế.

dụ sử dụng
  • (Mỗi sáng lúc 6 giờ, đơn vị tổ chức điểm danh quân y cho những binh sĩ cảm thấy không khỏe.)
  • (Anh ấy đã bỏ lỡ điểm danh quân y ngủ quên, nên phải đợi đến ngày hôm sau mới gặp được nhân viên y tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on sick call": đang tham gia buổi điểm danh quân y.

    • Several soldiers were on sick call this morning due to food poisoning. (Một số binh sĩ đã tham gia điểm danh quân y sáng nay ngộ độc thực phẩm.)
  • "to report to sick call": báo cáo có mặt tại buổi điểm danh quân y.

    • All personnel feeling ill must report to sick call by 07:00. (Tất cả quân nhân cảm thấy ốm phải báo cáo tại điểm danh quân y trước 07:00.)
Biến thể từ gần giống
  • Sick call formation (danh từ): đội hình điểm danh quân y.

    • The sick call formation was held in the medical tent. (Đội hình điểm danh quân y được tổ chức trong lều y tế.)
  • Sick parade (danh từ, đồng nghĩa trong tiếng Anh Anh): điểm danh quân y.

    • The British army uses the term "sick parade" instead of "sick call". (Quân đội Anh dùng thuật ngữ "sick parade" thay vì "sick call".)
Từ đồng nghĩa
  • Medical muster: điểm danh y tế.
  • Health check-in: điểm danh sức khỏe.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Call in sick: báo cáo ốm (nói chung, không chỉ trong quân đội).

    • He called in sick to work this morning. (Anh ấy đã gọi điện báo ốm cho công ty sáng nay.)
  • Report in: báo cáo có mặt.

    • All soldiers must report in for sick call. (Tất cả binh sĩ phải báo cáo có mặt tại điểm danh quân y.)
Thành ngữ liên quan
  • Play sick: giả vờ ốm (không phải thành ngữ quân sự, nhưng liên quan đến khái niệm ốm).
    • He played sick to avoid the morning drill. (Anh ấy giả vờ ốm để tránh buổi tập luyện buổi sáng.)